Kaori Dict

たて

tate

N3

Âm Hán-Việt: THUẪN

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 100

Nghĩa

  1. 1.khiên; lá chắn; cớ bào chữa; lý do biện minh
  1. danh từ

    1.shield; buckler; escutcheon

  2. danh từ

    2.pretext; excuse; grounds (for); justification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã mua kiếm và khiên.

    He bought a shield and a sword.

  • Look on both sides of the shield.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盾 (たて) — khiên; lá chắn; cớ bào chữa; lý do biện minh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict