Kaori Dict

性的嗜好

せいてきしこう

seitekishikou

Âm Hán-Việt: TÍNH ĐÍCH THỊ HẢO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sexual preference; sexual predilection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性的嗜好 (せいてきしこう) — sexual preference; sexual predilection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict