Kaori Dict

事務室

じむしつ

jimushitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: SỰ VỤ THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.office (room)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where is the registrar's office?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事務室 (じむしつ) — office (room) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict