Kaori Dict

楊弓店

ようきゅうてん

youkyuuten

Âm Hán-Việt: DƯƠNG CUNG ĐIẾM

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.toy bow archery range (sometimes front for a brothel)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楊弓店 (ようきゅうてん) — toy bow archery range (sometimes front for a brothel) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict