Kaori Dict

淘汰作用

とうたさよう

toutasayou

Âm Hán-Việt: ĐÀO THẢI TÁC DỤNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sifting out; weeding out; selection; sorting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淘汰作用 (とうたさよう) — sifting out; weeding out; selection; sorting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict