Kaori Dict

通し稽古

とおしげいこ

tooshigeiko

Nghĩa

  1. danh từ

    1.full rehearsal; dress rehearsal; run-through

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通し稽古 (とおしげいこ) — full rehearsal; dress rehearsal; run-through | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict