Kaori Dict

但馬牛

たじまうし

tajimaushi

Âm Hán-Việt: ĐÃN MÃ NGƯU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Tajima cattle (breed of black Wagyu cattle)

    esp. 〜うし

  2. danh từ

    2.Tajima beef

    esp. 〜ぎゅう

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

但馬牛 (たじまうし) — Tajima cattle (breed of black Wagyu cattle) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict