但
Đãn
however · but
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ただ.し
- Đọc trong tên người (名乗り)
- たじ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2404 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- dan4
- Tiếng Hàn
- 단
however · but
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
miễn phí; duy nhất; bình thường
N3
nhưng; tuy nhiên; điều kiện là
N2
enconditional
enproviso
enTajima cattle (breed of black Wagyu cattle) · Tajima beef
enTajima (former province located in the north of present-day Hyōgo Prefecture)
enBantan Line (Hyogo Prefecture)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).