Kaori Dict

壬申の乱

じんしんのらん

jinshinnoran

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từlịch sử

    1.Jinshin revolt (671 CE)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壬申の乱 (じんしんのらん) — Jinshin revolt (671 CE) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict