Kaori Dict

自叙伝

じじょでん

jijoden

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ TỰ TRUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.autobiography

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His autobiography was released today and was sold out by noon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自叙伝 (じじょでん) — autobiography | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict