Kaori Dict

自制

じせい

jisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ CHẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.self-control; self-restraint

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You must control yourself.

  • That made him govern himself.

  • I couldn't restrain myself.

  • Try to control yourself.

  • I became unable to maintain my self-control.

  • You must learn to govern your temper.

  • He cannot speak well that cannot hold his tongue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自制 (じせい) — self-control; self-restraint | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict