Kaori Dict

自由化

じゆうか

jiyuuka

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ DO HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.liberalization; liberalisation; freeing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is difficult to peg the direction of interest deregulation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自由化 (じゆうか) — liberalization; liberalisation; freeing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict