Kaori Dict

人別帳

にんべつちょう

ninbetsuchou

Âm Hán-Việt: NHÂN BIỆT TRƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.family registry (of the district; Edo period); population registry; records of an Edo-period census

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人別帳 (にんべつちょう) — family registry (of the district; Edo period); population registry; records of an Edo-period census | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict