胴付鋸
どうつきのこ
doutsukinoko
Âm Hán-Việt: ĐỖNG PHÓ CƯA
Cách viết khác: 胴付き鋸・胴付きノコ · Cách đọc khác: どうづきのこ
意味Nghĩa
- danh từ
1.saw with a spine; tenon saw; back saw
どうつきのこ
doutsukinoko
Âm Hán-Việt: ĐỖNG PHÓ CƯA
Cách viết khác: 胴付き鋸・胴付きノコ · Cách đọc khác: どうづきのこ
1.saw with a spine; tenon saw; back saw