Kaori Dict

逮捕権

たいほけん

taihoken

Âm Hán-Việt: ĐÃI BẮT QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.right to arrest; power of arrest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逮捕権 (たいほけん) — right to arrest; power of arrest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict