蛙の目借時
かえるのめかりどき
kaerunomekaridoki
Cách viết khác: 蛙の目借り時 · Cách đọc khác: かえるのめかるどき・かわずのめかりどき
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữdanh từthơ
1.springtime mating of frogs
かえるのめかりどき
kaerunomekaridoki
Cách viết khác: 蛙の目借り時 · Cách đọc khác: かえるのめかるどき・かわずのめかりどき
1.springtime mating of frogs