Kaori Dict

盧舎那仏

るしゃなぶつ

rushanabutsu

Âm Hán-Việt: LÔ XÁ NA PHẬT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắtBuddhism

    1.Vairocana-Buddha

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盧舎那仏 (るしゃなぶつ) — Vairocana-Buddha | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict