Kaori Dict

賛成票

さんせいひょう

sanseihyou

Âm Hán-Việt: TÁN THÀNH PHIẾU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.affirmative vote; yes vote; aye

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賛成票 (さんせいひょう) — affirmative vote; yes vote; aye | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict