Kaori Dict

読影

どくえい

dokuei

Âm Hán-Việt: ĐẬU ẢNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.interpretation of radiograms; radiographic image interpretation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

読影 (どくえい) — interpretation of radiograms; radiographic image interpretation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict