Kaori Dict

独英

どくえい

dokuei

Âm Hán-Việt: ĐỘC ANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Germany and the United Kingdom; German-British; German-English

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独英 (どくえい) — Germany and the United Kingdom; German-British; German-English | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict