Kaori Dict

森林保全

しんりんほぜん

shinrinhozen

Âm Hán-Việt: SÂM LÂM BẢO TOÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.forest preservation; forestry preservation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

森林保全 (しんりんほぜん) — forest preservation; forestry preservation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict