Kaori Dict

主観的

しゅかんてき

shukanteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỦ QUAN ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.subjective

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His writing is very subjective.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主観的 (しゅかんてき) — subjective | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict