Kaori Dict

主義者

しゅぎしゃ

shugisha

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỦ NGHĨA GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.advocate (of a theory or principle); ideologist; ideologue

  2. hậu tố danh từ

    2.-ist (i.e. adherent to a belief system)

  3. danh từcổ

    3.socialist; communist; anarchist

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主義者 (しゅぎしゃ) — advocate (of a theory or principle); ideologist; ideologue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict