Kaori Dict

旗本八万騎

はたもとはちまんき

hatamotohachimanki

Âm Hán-Việt: KỲ BẢN BÁT MẶC KỴ

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.the Tokugawa shogunate's eighty thousand guards (comprising hatamoto and lower-ranking vassals)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旗本八万騎 (はたもとはちまんき) — the Tokugawa shogunate's eighty thousand guards (comprising hatamoto and lower-ranking vassals) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict