Kaori Dict

俳句会

はいくかい

haikukai

Âm Hán-Việt: BÀI CÂU HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.haiku gathering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俳句会 (はいくかい) — haiku gathering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict