Kaori Dict

ミス

misu

N3

JLPT N3 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.lỗi; sai sót
  1. danh từdanh từ + するtự động từtha động từ

    1.mistake; error; blunder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rõ ràng là em sai rồi đó.

    Actually it's your fault.

  • Tôi đã gõ sai. Xin lỗi.

    It's a typo. Sorry.

  • Sai sót kiểu này thường dễ bị bỏ qua.

    Mistakes like these are easily overlooked.

  • Tom khá giỏi tiếng Pháp, nhưng vẫn còn mắc nhiều lỗi sai.

    Tom is pretty good at French, but he still makes a lot of mistakes.

  • Mistakes in the printing should be pointed out at once.

  • It was a mistake.

  • My mistake.

  • We're not allowed to make mistakes.

  • My mistake cost me my fortune.

  • Who do you think made that mistake?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ミス — lỗi; sai sót | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict