Kaori Dict

挑戦権

ちょうせんけん

chousenken

Âm Hán-Việt: KHIÊU KHUYẾT QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.right to challenge; right to make a challenge

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挑戦権 (ちょうせんけん) — right to challenge; right to make a challenge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict