Kaori Dict

手動

しゅどう

shudou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỦ ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.manual (operation)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The operation of a computer keyboard requires less effort than that of a manual typewriter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手動 (しゅどう) — manual (operation) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict