Kaori Dict

主導

しゅどう

shudou

N1

Âm Hán-Việt: CHỦ ĐẠO

JLPT N1 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.lãnh đạo chính; chỉ đạo
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.leadership; initiative; spearhead

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He took the leadership of the party.

  • He assumed the leadership of the political party.

  • The city took the initiative in the pollution suit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主導 (しゅどう) — lãnh đạo chính; chỉ đạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict