Kaori Dict

首都圏

しゅとけん

shutoken

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỦ ĐÔ KHUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Greater Tokyo Metropolitan area

  2. danh từ

    2.metropolitan area (of a capital)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There's a fuel shortage even in the Tokyo area.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首都圏 (しゅとけん) — Greater Tokyo Metropolitan area | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict