Kaori Dict

観音扉

かんのんとびら

kannontobira

Âm Hán-Việt: QUAN ÂM PHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.double doors (opening from the centre)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

観音扉 (かんのんとびら) — double doors (opening from the centre) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict