Kaori Dict

五門禅

ごもんぜん

gomonzen

Âm Hán-Việt: NGŨ MÔN THIỀN

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.five approaches to meditation; five objects of meditation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五門禅 (ごもんぜん) — five approaches to meditation; five objects of meditation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict