Kaori Dict

品題

ほんだい

hondai

Âm Hán-Việt: PHẨM ĐỀ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.chapter title; section title; volume title

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品題 (ほんだい) — chapter title; section title; volume title | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict