Kaori Dict

事前購入

じぜんこうにゅう

jizenkounyuu

Âm Hán-Việt: SỰ TIỀN CẤU NHẬP

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.advance purchase (e.g. fare)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

事前購入 (じぜんこうにゅう) — advance purchase (e.g. fare) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict