Kaori Dict

小舞

こまい

komai

Âm Hán-Việt: TIỂU VŨ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.laths; bamboo lathing

  2. danh từ

    2.short kyogen dance, danced to chanted accompaniment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小舞 (こまい) — laths; bamboo lathing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict