氷下魚
こまい
komai
Âm Hán-Việt: BĂNG HẠ NGƯ
Cách viết khác: 氷魚 · Cách đọc khác: コマイ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.saffron cod (Eleginus gracilis)
- danh từthơ
2.fish caught under ice
こまい
komai
Âm Hán-Việt: BĂNG HẠ NGƯ
Cách viết khác: 氷魚 · Cách đọc khác: コマイ
1.saffron cod (Eleginus gracilis)
2.fish caught under ice