Kaori Dict

大藩

たいはん

taihan

Âm Hán-Việt: ĐẠI PHIÊN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.large feudal domain; large fiefdom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大藩 (たいはん) — large feudal domain; large fiefdom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict