集荷
しゅうか
shuuka
thông dụng
Âm Hán-Việt: TẬP HÀ
Cách viết khác: 蒐荷
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.collection of cargo (esp. produce, etc.); cargo booking
しゅうか
shuuka
Âm Hán-Việt: TẬP HÀ
Cách viết khác: 蒐荷
1.collection of cargo (esp. produce, etc.); cargo booking