Kaori Dict

衆寡

しゅうか

shuuka

Âm Hán-Việt: CHÚNG QUẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the many and the few

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He put up a brave and lone struggle, but up against such heavy odds he couldn't get his business plan accepted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衆寡 (しゅうか) — the many and the few | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict