Kaori Dict

融資枠

ゆうしわく

yuushiwaku

Âm Hán-Việt: DUNG TƯ KHUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ceiling on loans; credit line

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

融資枠 (ゆうしわく) — ceiling on loans; credit line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict