Kaori Dict

住み心地

すみごこち

sumigokochi

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.độ thoải mái; nơi ở
  1. danh từ

    1.(level of) comfort (in the place one lives)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He lives in a little cozy house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住み心地 (すみごこち) — độ thoải mái; nơi ở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict