Kaori Dict

住専

じゅうせん

juusen

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÚ CHUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.housing-loan corporation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住専 (じゅうせん) — housing-loan corporation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict