Kaori Dict

縦線

じゅうせん

juusen

Âm Hán-Việt: TÚNG TUYẾN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vertical line

  2. danh từ

    2.vertical bar (symbol)

  3. danh từmusic

    3.bar line

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縦線 (じゅうせん) — vertical line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict