Kaori Dict

初動

しょどう

shodou

Âm Hán-Việt: SƠ ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.initial response (e.g. to a crisis); action in the earliest stages

  2. danh từ

    2.initial shock (of an earthquake); preliminary tremor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初動 (しょどう) — initial response (e.g. to a crisis); action in the earliest stages | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict