Kaori Dict

冥土の土産

めいどのみやげ

meidonomiyage

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.pleasant memory to take to the afterlife; good memory; something that makes one feel one can die in peace

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冥土の土産 (めいどのみやげ) — pleasant memory to take to the afterlife; good memory; something that makes one feel one can die in peace | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict