Kaori Dict

十両

じゅうりょう

juuryou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẬP LƯỠNG

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.second highest division; wrestlers of the second highest division

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十両 (じゅうりょう) — second highest division; wrestlers of the second highest division | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict