Kaori Dict

古文字

こもじ

komoji

Âm Hán-Việt: CỔ VĂN TỰ

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.kanji (as opposed to kana)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古文字 (こもじ) — kanji (as opposed to kana) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict