Kaori Dict

重工業

じゅうこうぎょう

juukougyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRỌNG CÔNG NGHIỆP

Nghĩa

  1. 1.công nghiệp nặng
  1. danh từ

    1.heavy industry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Heavy industry always benefits from war.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重工業 (じゅうこうぎょう) — công nghiệp nặng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict