Kaori Dict

飼育員

しいくいん

shiikuin

Âm Hán-Việt: TỰ DỤC VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.caretaker (at a zoo or aquarium); keeper; attendant; breeding staff

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飼育員 (しいくいん) — caretaker (at a zoo or aquarium); keeper; attendant; breeding staff | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict