Kaori Dict

出獄

しゅつごく

shutsugoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: XUẤT NGỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.release (from prison)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was released from prison immediately after the war.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出獄 (しゅつごく) — release (from prison) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict